Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/CBR150RWINNER R

So sánh Honda CBR150R và Honda WINNER R

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda CBR150R

Xe côn tay

Honda CBR150R

Liên hệ

150cc

  • ABS
Chi tiết Honda CBR150R
Honda WINNER R

Xe côn tay

Honda WINNER R

Liên hệ

150cc

  • ABS
  • eSP+
  • Quick Shifter
Chi tiết Honda WINNER R

Bảng so sánh thông số

Thông sốCBR150RWINNER R
Khối lượng bản thân139kg124kg
Dài x Rộng x Cao1.983 x 700 x 1.090 mm2013 x 725 x 1075 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.312 mm1277 mm
Độ cao yên788 mm795 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm153 mm
Dung tích bình xăng12 lít4,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sauTrước: 100/80-17M/C Sau: 130/70-17M/CTrước: 90/80-17 / Sau: 120/70-17
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực, hành trình ngượcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ đơn sử dụng liên kết Pro-LinkLò xo trụ đơn
Loại động cơ4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏngHONDA KC46E, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa12,6kW/9.000 vòng/phút11,5 kW/9000 vòng/phút
Dung tích nhớt máySau khi xả 1,1 lít Sau khi rã máy 1,3 lít"1,1 lít khi thay nhớt / 1,3 lít khi rã máy"
Mức tiêu thụ nhiên liệu2,91l/100km**2,59 L/100km*
Hệ thống khởi độngĐiệnĐiện
Moment cực đại14,4Nm/7.000 vòng/phút13,5 N.m/7000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh149,2 cm3149,2 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông57,3 mm x 57,8 mm57,30 mm x 57,84 mm
Tỷ số nén11,3:111,3:1

Chọn Honda CBR150R hay Honda WINNER R?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook
HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin