
Rebel 1100 2025
13,6 lít
DCTABS6-axis IMU
Từ 399.990.000đ
Màu sắc
Đen mờ/Đỏ
Trắng ngọc trai
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thân | 236 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.240 x 835 x 1.125 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.520 mm |
| Độ cao yên | 710 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 120 mm |
| Dung tích bình xăng | 13,6 lít |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Lốp trước: 130/70B18 / Lốp sau: 180/65B16 |
| Phuộc trước | Ống lồng giảm chấn thủy lực đường kính 43mm, có thể điều chỉnh tải trước lò xo |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đôi, giảm chấn thủy lực với bình chứa khí nén ngoài, có thể điều chỉnh tải trước lò xo |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 2 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đa | 65 kW tại 7.250 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | "Sau khi xả: 4,0 lít / Sau khi xả và thay bộ lọc: 4,2 lít / Sau khi rã máy: 5,2 lít" |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 5,44lít/ 100km |
| Loại truyền động | Hộp số ly hợp kép 6 cấp DCT |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đại | 98 Nm tại 4.750 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 1.084 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 92,0 x 81,5 mm |
| Tỷ số nén | 10,5:1 |