Bỏ qua, tới nội dung chính
Menu
Trang chủ/Xe máy/Future 125 FI/Honda Future 125 FI 2026: tinh chỉnh chi tiết, giữ trọn chất “Future”; giá từ 30,5 triệu đồng

Honda Future 125 FI 2026: tinh chỉnh chi tiết, giữ trọn chất “Future”; giá từ 30,5 triệu đồng

Nguồn: Tinh tếXem bài gốc ↗

Honda ra mắt Future 125 FI 2026 với loạt thay đổi nhỏ ở thiết kế và màu sắc, tiếp tục duy trì hình ảnh mẫu xe số bền bỉ, lịch lãm quen thuộc với người Việt. Sau gần ba thập kỷ đồng hành cùng người Việt…

Honda ra mắt Future 125 FI 2026 với loạt thay đổi nhỏ ở thiết kế và màu sắc, tiếp tục duy trì hình ảnh mẫu xe số bền bỉ, lịch lãm quen thuộc với người Việt.

Sau gần ba thập kỷ đồng hành cùng người Việt, Honda Việt Nam (HVN) tiếp tục duy trì sức hút của dòng xe số cao cấp Future với phiên bản Future 125 FI 2026. Mẫu xe mới không chỉ kế thừa nét lịch lãm quen thuộc mà còn được tinh chỉnh thiết kế và trang bị, mang đến hình ảnh cao cấp, trẻ trung và phù hợp hơn với xu hướng hiện nay.

Ra mắt lần đầu năm 1999, Honda Future nhanh chóng trở thành mẫu xe số quen thuộc với người Việt nhờ độ bền, tiết kiệm và vận hành ổn định. Phiên bản hiện nay được phát triển dựa trên thế hệ thứ 9, vốn đã trang bị đèn pha LED thay cho bóng halogen cũ, giúp xe hiện đại và dễ nhận diện hơn. Dù xe tay ga ngày càng phổ biến, Future vẫn giữ chỗ đứng riêng trong nhóm xe số nhờ thiết kế gọn gàng, dễ dùng và phù hợp với nhiều đối tượng người lái.

Diện mạo sang trọng, trẻ trung hơn

Ở phiên bản 2026, Future 125 FI được tinh chỉnh nhẹ ở ngoại hình, hướng đến sự cân bằng giữa cổ điển và hiện đại. Logo 3D “Future”, mặt đồng hồ lấy cảm hứng từ bảng điều khiển ô tô, cùng hệ thống đèn LED và các chi tiết mạ crôm tinh tế giúp tổng thể xe toát lên vẻ cao cấp đặc trưng của dòng Future.

honda-future-125-fi-2026-2.jpg
Honda mang đến ba màu xe mới cho phiên bản lần này, với các phối màu được tinh chỉnh ở ốp khe gió và cánh gió nhằm tạo điểm nhấn thị giác.
  • Phiên bản Đặc biệt sở hữu tông bạc đen xám phối ốp khe gió xám đậm, trông cuốn hút và hiện đại hơn.
  • Phiên bản Cao cấp có hai tùy chọn màu mới là đỏ đen trắng và xám đen xanh, hướng đến phong cách trẻ trung, năng động.
  • Phiên bản Tiêu chuẩn vẫn giữ phong cách đơn giản, tinh tế với màu xanh đen quen thuộc, bánh xe vành nan hoa.

Tổng thể, Future 125 FI 2026 tiếp tục ghi dấu ấn là mẫu xe số dành cho người dùng đề cao sự chỉn chu và lịch lãm, khác biệt rõ với phong cách thể thao của Yamaha Jupiter hay các dòng xe phổ thông khác.

Tiện ích hiện đại, vận hành bền bỉ


Future 125 FI 2026 vẫn được trang bị hệ thống đèn chính luôn sáng khi vận hành, giúp tăng khả năng nhận diện và an toàn khi di chuyển. Xe còn có ổ khóa đa năng 4 trong 1 (điện, cổ, yên, từ), giúp thao tác nhanh và tăng độ an tâm khi sử dụng.
honda-future-125-fi-2026-4.jpg
Phần hộc đựng đồ dưới yên tiếp tục là điểm cộng lớn, khi có thể chứa mũ bảo hiểm cả đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân – điều hiếm thấy trong phân khúc xe số.
honda-future-125-fi-2026-5.jpg
Về sức mạnh, Future 125 FI 2026 sử dụng động cơ 125cc phun xăng điện tử PGM-FI, vốn nổi tiếng về độ bền và khả năng tiết kiệm. Theo Honda, mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,47 lít/100km, giúp người dùng yên tâm sử dụng lâu dài mà không lo tốn xăng.
Bản-sao-của-02.-Ổ-khóa-650x490-02.jpg

Giá bán và thời điểm mở bán

Honda Future 125 FI 2026 sẽ chính thức được bán ra từ ngày 9/11/2025 tại hệ thống HEAD trên toàn quốc, đi kèm bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước).

Phiên bảnMàu sắcGiá bán lẻ đề xuất (8% VAT)Giá bán lẻ đề xuất (10% VAT)Đặc biệtXanh đen bạc / Bạc đen xám32,193,818 VNĐ32,790,000 VNĐCao cấpĐỏ đen trắng / Xám đen xanh / Trắng đen đỏ31,702,909 VNĐ32,290,000 VNĐTiêu chuẩnXanh đen30,524,727 VNĐ31,090,000 VNĐ

Quảng cáo



Thông số kỹ thuật Giá trịKhối lượng bản thân 104 kgDài x Rộng x Cao 1.931 x 711 x 1.083 mmKhoảng cách trục bánh xe 1.258 mmĐộ cao yên 756 mmKhoảng sáng gầm xe 133 mmDung tích bình xăng4,6 LKích cỡ lốp trước 70/90-17M/C 38PKích cỡ lốp sau 80/90-17M/C 50PPhuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcPhuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lựcLoại động cơXăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khíCông suất tối đa6,83 kW / 7.500 vòng/phútDung tích nhớt máySau khi xả 0,7 lít – Sau khi rã máy 0,9 lítMức tiêu thụ nhiên liệu1,47 Lít/100 kmHộp số 4 số trònHệ thống khởi động Đạp chân / ĐiệnMoment cực đại10,2 Nm / 5.500 vòng/phútDung tích xy-lanh124,9 cm3Đường kính x Hành trình pít tông52,400 x 57,913 mmTỷ số nén9,3 : 1

Bài viết được đăng lại từ Tinh tế với mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho khách hàng. Mọi quyền thuộc về tác giả và đơn vị xuất bản gốc.

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin