
Honda Super Cub C125
Liên hệ
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thân | 109kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.910 x 718 x 1.002 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.243mm |
| Độ cao yên | 780mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 136mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Trước: 70/90-17 Sau: 80/90-17 |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đôi |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 6,87kW/7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả: 0,80 lít Sau khi xả & thay bộ lọc dầu động cơ: 0,85 lít Sau khi rã máy: 1,00 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,52l/100km |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đại | 10,15Nm/5.000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 123,94 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 50,000 x 63,121 mm |
| Tỷ số nén | 10:01 |
Nhận báo giá lăn bánh
Ước tính trả góp
Giá tham khảo do bạn nhập, không phải giá bán của đại lý.
Nhập giá xe dự kiến để xem khoản trả trước và số tiền góp mỗi tháng.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm phí đăng ký và bảo hiểm. Lãi suất thực tế tùy hồ sơ và đối tác tài chính.
Tư vấn trả góp: 0912.476.777