
Honda Air Blade 160/125
Liên hệ
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thân | 113kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1887mm x 686mm x 1086mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1286mm |
| Độ cao yên | 775mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 142mm |
| Dung tích bình xăng | 4,4L |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Trước: 90/80-14M/C 43P / Sau : 100/80 -14M/C 48P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đa | 11,2kW/8000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít khi thay nhớt / 0,9 lít khi rã máy |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,23l/100km |
| Loại truyền động | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đại | 14,8 N.m/6000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 156,9 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 60,00mm x 55,50mm |
| Tỷ số nén | 12,0:1 |
Nhận báo giá lăn bánh
Ước tính trả góp
Giá tham khảo do bạn nhập, không phải giá bán của đại lý.
Nhập giá xe dự kiến để xem khoản trả trước và số tiền góp mỗi tháng.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm phí đăng ký và bảo hiểm. Lãi suất thực tế tùy hồ sơ và đối tác tài chính.
Tư vấn trả góp: 0912.476.777