Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/BladeFuture 125 FI

So sánh Honda Blade và Honda Future 125 FI

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda Blade

Xe số

Honda Blade

Liên hệ

110cc

Chi tiết Honda Blade
Honda Future 125 FI

Xe số

Honda Future 125 FI

Liên hệ

125cc

  • CBS
  • eSP
Chi tiết Honda Future 125 FI

Bảng so sánh thông số

Thông sốBladeFuture 125 FI
Khối lượng bản thân99 kg (vành đúc) / 98 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh cơ) / 99 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh đĩa)104 kg
Dài x Rộng x Cao1.920 x 702 x 1.075 mm1.931 x 711 x 1.083mm
Khoảng cách trục bánh xe1.217 mm1.258 mm
Độ cao yên769mm756 mm
Khoảng sáng gầm xe141mm133 mm
Dung tích bình xăng3,7 L4,6 L
Kích cỡ lốp trước/ sauTrước: 70/90 -17 M/C 38P / Sau: 80/90 - 17 M/C 50PLốp trước: 70/90-17M/C 38P / Lốp sau: 80/90-17M/C 50P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lựcLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khíXăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí
Công suất tối đa6,18 kW/7.500 vòng/phút6,83 kW / 7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy0,8 lít khi thay nhớt / 1,0 lít khi rã máySau khi xả 0,7 lít / Sau khi rã máy 0,9 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,85l/100 km1,47 Lít/100km
Hộp sốCơ khí, 4 số tròn4 số tròn
Hệ thống khởi độngĐạp chân/ĐiệnĐạp chân / Điện
Moment cực đại8,65 Nm/5.500 vòng/phút10,2 Nm / 5.500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh109,1 cm3124,9 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông50,0 x 55,6 mm52,400 x 57,913 mm
Tỷ số nén9,0 : 19,3 : 1

Chọn Honda Blade hay Honda Future 125 FI?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook

So sánh khác

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin