Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/Future 125 FISuper Cub C125

So sánh Honda Future 125 FI và Honda Super Cub C125

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda Future 125 FI

Xe số

Honda Future 125 FI

Liên hệ

125cc

  • CBS
  • eSP
Chi tiết Honda Future 125 FI
Honda Super Cub C125

Xe số

Honda Super Cub C125

Liên hệ

125cc

  • CBS
Chi tiết Honda Super Cub C125

Bảng so sánh thông số

Thông sốFuture 125 FISuper Cub C125
Khối lượng bản thân104 kg109kg
Dài x Rộng x Cao1.931 x 711 x 1.083mm1.910 x 718 x 1.002 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.258 mm1.243mm
Độ cao yên756 mm780mm
Khoảng sáng gầm xe133 mm136mm
Dung tích bình xăng4,6 L3,7 lít
Kích cỡ lốp trước/ sauLốp trước: 70/90-17M/C 38P / Lốp sau: 80/90-17M/C 50PTrước: 70/90-17 Sau: 80/90-17
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lựcLò xo trụ đôi
Loại động cơXăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa6,83 kW / 7.500 vòng/phút6,87kW/7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máySau khi xả 0,7 lít / Sau khi rã máy 0,9 lítSau khi xả: 0,80 lít Sau khi xả & thay bộ lọc dầu động cơ: 0,85 lít Sau khi rã máy: 1,00 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,47 Lít/100km1,52l/100km
Hộp số4 số tròn
Hệ thống khởi độngĐạp chân / ĐiệnĐiện
Moment cực đại10,2 Nm / 5.500 vòng/phút10,15Nm/5.000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh124,9 cm3123,94 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông52,400 x 57,913 mm50,000 x 63,121 mm
Tỷ số nén9,3 : 110:01

Chọn Honda Future 125 FI hay Honda Super Cub C125?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook

So sánh khác

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin