Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/Super Cub C125Wave Alpha 110

So sánh Honda Super Cub C125 và Honda Wave Alpha 110

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda Super Cub C125

Xe số

Honda Super Cub C125

Liên hệ

125cc

  • CBS
Chi tiết Honda Super Cub C125
Honda Wave Alpha 110

Xe số

Honda Wave Alpha 110

Liên hệ

110cc

Chi tiết Honda Wave Alpha 110

Bảng so sánh thông số

Thông sốSuper Cub C125Wave Alpha 110
Khối lượng bản thân109kg96 kg
Dài x Rộng x Cao1.910 x 718 x 1.002 mm1.913 mm x 689 mm x 1.076 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.243mm1.224 mm
Độ cao yên780mm770 mm
Khoảng sáng gầm xe136mm134 mm
Dung tích bình xăng3,7 lít3,7 L
Kích cỡ lốp trước/ sauTrước: 70/90-17 Sau: 80/90-17Lốp trước 70/90-17M/C 38P / Lốp sau 80/90-17M/C 50P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ đôiLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa6,87kW/7.500 vòng/phút6,12 kW/ 7.500 vòng/ phút
Dung tích nhớt máySau khi xả: 0,80 lít Sau khi xả & thay bộ lọc dầu động cơ: 0,85 lít Sau khi rã máy: 1,00 lítSau khi xả 0,8 L / Sau khi rã máy 1,0 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,52l/100km1,72 l/100km
Hệ thống khởi độngĐiệnĐiện
Moment cực đại10,15Nm/5.000 vòng/phút8,44 Nm/ 5.500 vòng/ phút
Dung tích xy-lanh123,94 cm3109,2 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông50,000 x 63,121 mm50,0 x 55,6 mm
Tỷ số nén10:019,0 : 1
Loại truyền độngCơ khí, 4 số tròn

Chọn Honda Super Cub C125 hay Honda Wave Alpha 110?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook

So sánh khác

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin