Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/SH Mode 125Vario 125

So sánh Honda SH Mode 125 và Honda Vario 125

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda SH Mode 125

Xe tay ga

Honda SH Mode 125

Liên hệ

5,6 lít

  • Smart Key
  • CBS
Chi tiết Honda SH Mode 125
Honda Vario 125

Xe tay ga

Honda Vario 125

Liên hệ

125cc

  • Smart Key
  • CBS
Chi tiết Honda Vario 125

Bảng so sánh thông số

Thông sốSH Mode 125Vario 125
Khối lượng bản thân116 kg113 kg
Dài x Rộng x Cao1,950x669x1,100 mm1918 mm x 679 mm x 1066 mm
Khoảng cách trục bánh xe1,304 mm1280 mm
Độ cao yên765 mm769 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm131 mm
Dung tích bình xăng5,6 lít5,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sauLốp trước 80/90-16M/C 43P / Lốp sau 100/90-14M/C 57PTrước: 90/80 - 14M/C 43P / Sau: 100/80 - 14M/C 48P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauPhuộc đơnLò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa8,2kW/8500 vòng/phút8,19kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máySau khi xả 0,8 L / Sau khi rã máy 0,9 LXả: 0,8 lít / Tháo rã: 0,9 lít / Thay lọc dầu: 0,8 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu2,12 lít/100km2,16l/100km
Loại truyền độngTự động, vô cấp
Hệ thống khởi độngĐiệnĐiện
Moment cực đại11,7 N.m/5000 vòng/phút10,79Nm/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh124,8 cc125
Đường kính x Hành trình pít tông53,5 x 55,5 mm52,400 x 57,907 mm
Tỷ số nén11,5:111,0 : 01

Chọn Honda SH Mode 125 hay Honda Vario 125?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook

So sánh khác

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin