Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/LEAD ABSVario 125

So sánh Honda LEAD ABS và Honda Vario 125

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda LEAD ABS

Xe tay ga

Honda LEAD ABS

Liên hệ

125cc

  • ABS
  • Smart Key
Chi tiết Honda LEAD ABS
Honda Vario 125

Xe tay ga

Honda Vario 125

Liên hệ

125cc

  • Smart Key
  • CBS
Chi tiết Honda Vario 125

Bảng so sánh thông số

Thông sốLEAD ABSVario 125
Khối lượng bản thân114 kg113 kg
Dài x Rộng x Cao1844mm x 714mm x 1132mm1918 mm x 679 mm x 1066 mm
Khoảng cách trục bánh xe1273 mm1280 mm
Độ cao yên760 mm769 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm131 mm
Dung tích bình xăng6,0 lít5,5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sauTrước: 90/90-12 44J / Sau: 100/90-10 56JTrước: 90/80 - 14M/C 43P / Sau: 100/80 - 14M/C 48P
Phuộc trướcỐng lồngỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụLò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa8,22kW/8500 vòng/ phút8,19kW/8500 vòng/phút
Dung tích nhớt máySau khi xả 0,8 lít / Sau khi tháo lọc dầu 0.85 lít / Sau khi rã máy 0.9 lítXả: 0,8 lít / Tháo rã: 0,9 lít / Thay lọc dầu: 0,8 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu2.1 lít/100km2,16l/100km
Loại truyền độngTruyền động đai
Hệ thống khởi độngKhởi động điệnĐiện
Moment cực đại11,7Nm/5250 vòng/ phút10,79Nm/5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh124,8 cm3125
Đường kính x Hành trình pít tông53,5 mm x 55,5 mm52,400 x 57,907 mm
Tỷ số nén11,5:111,0 : 01

Chọn Honda LEAD ABS hay Honda Vario 125?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook

So sánh khác

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin