Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/SH160i/125iVision

So sánh Honda SH160i/125i và Honda Vision

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda SH160i/125i

Xe tay ga

Honda SH160i/125i

Liên hệ

7 lít

  • Smart Key
  • ABS
  • eSP+
Chi tiết Honda SH160i/125i
Honda Vision

Xe tay ga

Honda Vision

Liên hệ

110cc

  • CBS
  • eSP
Chi tiết Honda Vision

Bảng so sánh thông số

Thông sốSH160i/125iVision
Khối lượng bản thân134kg97 kg
Dài x Rộng x Cao2.090mm x 739mm x 1.156mm1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.353mm1.277 mm
Độ cao yên799mm785 mm
Khoảng sáng gầm xe146mm175 mm
Dung tích bình xăng7 lít4,8 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau100/80 - 16 M/C 50P / 120/80 - 16 M/C 60PLốp trước: 80/90-16M/C 43P / Lốp sau: 90/90-14M/C 46P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lựcLò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏngXăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa12,4kW/8.500 vòng/phút6,59 kW/7.500 vòng/ phút
Dung tích nhớt máySau khi thay nhớt: 0,8 lít / Sau khi thay nhớt và vệ sinh lưới lọc dầu: 0,85 lít / Sau khi rã máy: 0,9 lítSau khi xả 0,65 lít / Sau khi rã máy 0,8 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu2,34 Lít /100km1,82 lít/100 km
Loại truyền độngHệ thống truyền động đai
Hệ thống khởi độngĐiệnĐiện
Moment cực đại14,8N.m / 6.500 vòng/phút9,29 Nm/6.000 vòng/ phút
Dung tích xy-lanh156,9cm³109,5 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông60,000mm x 55,502mm47,0 mm x 63,1 mm
Tỷ số nén12,0:110:1

Chọn Honda SH160i/125i hay Honda Vision?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook

So sánh khác

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin