Menu
Trang chủ/Xe máy/So sánh/LEAD ABSVario 160

So sánh Honda LEAD ABS và Honda Vario 160

Thông số kỹ thuật chính hãng, cập nhật từ Honda Việt Nam.

Honda LEAD ABS

Xe tay ga

Honda LEAD ABS

Liên hệ

125cc

  • ABS
  • Smart Key
Chi tiết Honda LEAD ABS
Honda Vario 160

Xe tay ga

Honda Vario 160

Liên hệ

160cc

  • Smart Key
  • ABS
  • eSP+
Chi tiết Honda Vario 160

Bảng so sánh thông số

Thông sốLEAD ABSVario 160
Khối lượng bản thân114 kg118 kg
Dài x Rộng x Cao1844mm x 714mm x 1132mm1929 mmx695 mm x 1088 mm
Khoảng cách trục bánh xe1273 mm1.278 mm
Độ cao yên760 mm778 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm138 mm
Dung tích bình xăng6,0 lít5,5 L
Kích cỡ lốp trước/ sauTrước: 90/90-12 44J / Sau: 100/90-10 56JLốp trước:100/80-14 M/C48P / Lốp sau:120/70-14 M/C61P
Phuộc trướcỐng lồngỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏngXăng, 4 kỳ, 1 xy - lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa8,22kW/8500 vòng/ phút11,3kW/8.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máySau khi xả 0,8 lít / Sau khi tháo lọc dầu 0.85 lít / Sau khi rã máy 0.9 lítKhi thay dầu: 0.8 lít / Khi tháo lọc dầu: 0.85 lít / Khi tháo rã: 0.9 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu2.1 lít/100km2,20 lít/100km
Loại truyền độngTruyền động đaiTự động, vô cấp
Hệ thống khởi độngKhởi động điệnĐiện
Moment cực đại11,7Nm/5250 vòng/ phút14,1 N・m/6.500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh124,8 cm3156,9 cm³
Đường kính x Hành trình pít tông53,5 mm x 55,5 mm60,0 x 55,5 mm
Tỷ số nén11,5:112,0 : 1

Chọn Honda LEAD ABS hay Honda Vario 160?

Bảng trên so sánh thông số chính hãng của hai mẫu xe. Để biết màu sắc và phiên bản đang có sẵn, mức trả góp và ưu đãi hiện hành, liên hệ Honda Hùng Hồng — đại lý do Honda Việt Nam ủy nhiệm tại Quảng Trị.

Gọi 0912.476.777Nhắn tin Facebook

So sánh khác

HEAD Hùng Hồng0912.476.777
HEAD Hùng Hồng 20914.20.3773
Nhắn tinZaloNhắn tin